Thứ Ba, 7 tháng 7, 2026Medisetter Vietnam

BỆNH LẬU

MVMedisetter Vietnam

📌 BỆNH LẬU

🔹 ĐẠI CƯƠNG

📌 Bệnh lậu là một bệnh lây truyền qua đường tình dục thường gặp, do vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae – song cầu Gram âm, hình hạt cà phê – gây nên. Vi khuẩn ký sinh chủ yếu tại niêm mạc đường sinh dục – tiết niệu và có thể gây biến chứng toàn thân nếu không được điều trị kịp thời.

📌 Thường gặp ở người trẻ tuổi, nam nhiều hơn nữ.

📌 Bệnh phổ biến ở khu vực thành thị hơn nông thôn.

20260626T094421.png

🔹 YẾU TỐ NGUY CƠ

⚠️ Có nhiều bạn tình hoặc có bạn tình mới

⚠️ Trẻ tuổi, sống cô đơn xa nhà

⚠️ Thuộc nhóm dân tộc thiểu số

⚠️ Lạm dụng chất gây nghiện

⚠️ Tình trạng giáo dục và kinh tế – xã hội thấp

🦠 Đường lây truyền:

🔸 Quan hệ tình dục: khoảng 90%

🔸 Dịch chứa lậu cầu

🔸 Vật dụng cá nhân

🔸 Từ mẹ sang con lúc chuyển dạ

🔸 Quan hệ tình dục bằng miệng

🔹 LÂM SÀNG

20260626T094423.png

⏳ Thời gian ủ bệnh: trung bình 3-5 ngày, có thể kéo dài đến 2-3 tuần.

👨 Ở nam giới – Viêm niệu đạo cấp:

▪️ Tiểu buốt, tiểu gắt

▪️ Tiết dịch niệu đạo

▪️ Miệng sáo sưng đỏ

▪️ Sốt

👩 Ở nữ giới – Viêm niệu đạo, thường không rõ triệu chứng:

▪️ Tiểu khó, nóng rát

▪️ Tiết dịch khi ấn vào niệu đạo

▪️ Viêm cổ tử cung, viêm tuyến Bartholin, viêm tuyến Skene

👶 Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ – Viêm kết mạc mắt:

▪️ Mắt sưng phù, đỏ, có mủ vàng

📍 Lậu ở một số vị trí khác:

🗣️ Lậu hầu họng

▪️ Hạch: sưng hạch dưới hàm, kèm triệu chứng toàn thân

▪️ Amidan: hai bên sưng to, viêm tấy, khó nuốt và đau; nặng có thể loét niêm mạc họng và amidan

▪️ Họng: đau rát, ngứa họng, ho dai dẳng; họng đỏ, có đàm nhầy mủ, có thể kèm giả mạc

🔻 Lậu hậu môn – trực tràng

▪️ Ở nam: do quan hệ sinh dục – hậu môn

▪️ Ở nữ: do quan hệ tình dục qua hậu môn, hoặc do mủ chảy từ âm hộ xuống hậu môn

▪️ Biểu hiện: mót rặn, buồn đi ngoài liên tục; ban đầu còn phân, sau đó chỉ ra chất nhầy hoặc không có phân

🔹 CẬN LÂM SÀNG

🔬 Nhuộm Gram: song cầu Gram (-) nội bào trong bạch cầu đa nhân trung tính

🧫 Nuôi cấy: xác định vi khuẩn và làm kháng sinh đồ

🧬 PCR/NAAT: phương pháp nhạy và đặc hiệu cao nhất (nếu có điều kiện thực hiện)

🔹 CHẨN ĐOÁN XÁC ĐỊNH

✅ Tiền sử tình dục

✅ Triệu chứng lâm sàng

✅ Kết quả xét nghiệm

🔹 CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT

20260626T094424.png
20260626T094422.png

🔹 ĐIỀU TRỊ

📋 Nguyên tắc điều trị:

▪️ Điều trị sớm, đúng phác đồ

▪️ Điều trị đồng thời nhiễm Chlamydia trachomatis

▪️ Điều trị cả bạn tình

▪️ Tuân thủ đầy đủ chế độ điều trị

▪️ Xét nghiệm sàng lọc giang mai và HIV

20260626T094425.png

💊 Điều trị cụ thể:

✏️ Nhiễm lậu hầu họng, sinh dục và hậu môn – trực tràng

Tốt nhất nên dựa vào kết quả kháng sinh đồ. Nếu không có kháng sinh đồ, chọn một trong các phác đồ sau:

Ceftriaxon 250 mg, tiêm bắp, liều duy nhất

Spectinomycin 2 g, tiêm bắp, liều duy nhất

Cefixim 400 mg, uống, liều duy nhất

➕ Kết hợp Azithromycin 1 g uống liều duy nhất để điều trị đồng nhiễm Chlamydia. Có thể áp dụng cho phụ nữ mang thai, nhưng cần theo dõi chặt chẽ.

⚠️ Phác đồ kháng thuốc (dị ứng với Cephalosporin hoặc thất bại điều trị):

▪️ Cefixim 800 mg uống liều duy nhất + Azithromycin 2 g uống liều duy nhất

▪️ Gentamicin 240 mg tiêm bắp liều duy nhất + Azithromycin 2 g uống liều duy nhất

▪️ Spectinomycin 2 g tiêm bắp liều duy nhất (nếu không phải nhiễm trùng hầu họng) + Azithromycin 2 g uống liều duy nhất

👶 Lậu mắt ở trẻ sơ sinh:

▪️ Ceftriaxon 50 mg/kg (tối đa 150 mg), tiêm bắp, liều duy nhất

▪️ Kanamycin 25 mg/kg (tối đa 75 mg), tiêm bắp, liều duy nhất

▪️ Spectinomycin 25 mg/kg (tối đa 75 mg), tiêm bắp, liều duy nhất

⚠️ Chú ý theo dõi sát các tác dụng không mong muốn của thuốc.

👁️ Rửa mắt bằng: Bạc nitrat 1%, hoặc mỡ tra mắt Tetracyclin hydroclorid 1%, hoặc mỡ tra mắt Erythromycin 0,5%.

🔄 Theo dõi sau điều trị:

▪️ Nếu điều trị đúng phác đồ, triệu chứng tiểu mủ sẽ hết sau 2-3 ngày

▪️ Cảm giác tiểu buốt, tiểu gắt, tiểu nhiều lần giảm và biến mất sau 3-5 ngày

▪️ Xét nghiệm lại sau 3-4 tuần

▪️ Nếu triệu chứng vẫn còn sau điều trị: cấy lậu làm kháng sinh đồ, đồng thời tầm soát các nguyên nhân khác (Chlamydia trachomatis, E.coli từ đường tiêu hóa, Mycoplasma hominis)

▪️ Tái nhiễm lậu thường gặp hơn tình trạng kháng thuốc, do bạn tình chưa được điều trị

🔹 DỰ PHÒNG

🛡️ Tránh quan hệ tình dục với người đang mắc bệnh

🛡️ Thực hành tình dục an toàn

🛡️ Nên khám và điều trị sớm để tránh biến chứng, di chứng về sau

🛡️ Nếu có quan hệ tình dục không an toàn, cần theo dõi triệu chứng đường tiểu trong 7 ngày

🛡️ Nếu có tiểu gắt, tiểu buốt, tiểu ra mủ, cần đi khám ngay để được điều trị kịp thời

🛡️ Bệnh nhân đã điều trị lậu nên tái khám xét nghiệm sau 3 tháng

🛡️ Trường hợp có biến chứng cần chuyển tuyến chuyên khoa

✅ KẾT LUẬN

Bệnh lậu là bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến, có thể điều trị khỏi hoàn toàn nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ. Điều trị đồng thời cho bạn tình, tầm soát đồng nhiễm Chlamydia và sàng lọc HIV/giang mai là các nguyên tắc bắt buộc. Tình trạng kháng thuốc ngày càng gia tăng đòi hỏi tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị và ưu tiên sử dụng kháng sinh đồ khi có điều kiện.

💬 CÂU HỎI THẢO LUẬN

Tại phòng khám của bạn, khi nghi ngờ bệnh lậu nhưng chưa có kết quả kháng sinh đồ – bạn sẽ chọn phác đồ nào, và giải thích với bệnh nhân ra sao về việc cần điều trị cả bạn tình?

---

📚 NGUỒN THAM KHẢO

[1] Bộ Y tế Việt Nam, Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh lậu, ban hành kèm theo Quyết định số 5165/QĐ-BYT ngày 09 tháng 11 năm 2021. Hà Nội: Bộ Y tế, 2021. [Online]. Available: https://caselaw.vn/van-ban-phap-luat/399804-quyet-dinh-so-5165-qd-byt-ngay-09-11-2021

Bài viết liên quan

Medisetter logoTải ứng dụng

Ứng dụng Medisetter

Cập nhật kiến thức y khoa mới nhất, tham gia thảo luận ca bệnh và kết nối với cộng đồng bác sĩ lớn nhất Việt Nam — ngay trên điện thoại của bạn.

Tải xuống trên App StoreTải xuống trên Google Play
Ứng dụng Medisetter