NHIỄM KHUẨN VẾT MỔ: CA PHẪU THUẬT NÀO CÓ NGUY CƠ CAO NHẤT?
Nhiễm khuẩn vết mổ (Surgical Site Infection - SSI) là một trong những loại nhiễm khuẩn thường gặp trong chăm sóc y tế. SSI làm kéo dài thời gian nằm viện, gia tăng tăng chi phí và có thể ảnh hưởng nặng nề đến kết quả điều trị của người bệnh.
Tuy nhiên, nguy cơ SSI không giống nhau ở các cuộc phẫu thuật. Báo cáo dịch tễ thường niên mới nhất của Trung tâm Phòng ngừa và Kiểm soát Dịch bệnh châu Âu (ECDC), công bố tháng 6/2026, cho thấy nguy cơ này khác nhau rất nhiều giữa các chuyên khoa.
📄Phạm vi báo cáo
Báo cáo tổng hợp dữ liệu giám sát SSI năm 2023 từ 13 quốc gia châu Âu, gồm:
- 918 bệnh viện.
- Hơn 421.000 ca phẫu thuật thuộc 9 nhóm: phẫu thuật đại tràng, cắt túi mật, bắc cầu mạch vành (CABG), mổ lấy thai, thay khớp háng, thay khớp gối và mổ cột sống (cắt cung sau).
- Tổng cộng có 6254 ca SSI được ghi nhận.
📊Kết quả đáng chú ý
Phẫu thuật đại tràng có nguy cơ cao nhất
Cứ khoảng 10 ca mổ đại tràng mổ mở thì có 1 ca bị SSI. Đây là tỷ lệ cao nhất trong tất cả các loại phẫu thuật được giám sát.
Tỷ lệ SSI (số ca trên 100 ca phẫu thuật)

Mổ nội soi có tỷ lệ SSI thấp hơn mổ mở
Ở cả phẫu thuật đại tràng và cắt túi mật, tỷ lệ SSI khi mổ nội soi chỉ bằng khoảng một nửa so với mổ mở.
Tỷ lệ thấp chưa chắc là nhẹ
Khoảng 63% SSI là nhiễm khuẩn sâu hoặc nhiễm khuẩn tại khoang, cơ quan. Ở phẫu thuật thay khớp háng và khớp gối, dù tỷ lệ SSI thấp, khoảng 80% số ca lại thuộc nhóm nhiễm khuẩn sâu. Đây là những trường hợp thường phải mổ lại và điều trị kéo dài.
Phần lớn SSI xuất hiện sau khi người bệnh đã ra viện
Chỉ khoảng 1/3 số ca SSI được phát hiện trong thời gian nằm viện, khoảng 62% được phát hiện sau khi ra viện. Tỷ lệ này khác nhau theo chuyên khoa:
- Phẫu thuật đại tràng: phần lớn SSI xuất hiện ngay khi còn nằm viện.
- Thay khớp gối: hầu hết SSI chỉ được phát hiện sau khi ra viện.
Tác nhân gây bệnh thường gặp
Các vi khuẩn thường gây nhiễm khuẩn nhất là Staphylococcus aureus, tụ cầu không sinh coagulase, E. coli và Enterococcus. Phẫu thuật đại tràng chủ yếu do nhóm vi khuẩn đường ruột Enterobacterales. Các loại phẫu thuật khác chủ yếu do cầu khuẩn Gram dương.
📈Xu hướng SSI trong 10 năm qua (2013–2023)
- Phần lớn ổn định hoặc giảm: Với các loại phẫu thuật được theo dõi liên tục, tỷ lệ SSI nhìn chung giữ ổn định hoặc giảm dần.
- Một số loại có dấu hiệu tăng trở lại: Ở mổ nội soi cắt túi mật, phẫu thuật đại tràng, thay khớp háng và thay khớp gối, tỷ lệ SSI có thể đã tăng trở lại trong giai đoạn 2020-2023.
- Số ca phẫu thuật được giám sát cao kỷ lục: Năm 2023, số ca được báo cáo đạt mức cao nhất ở nhiều loại phẫu thuật, một phần do có thêm bệnh viện tham gia giám sát.
ECDC lưu ý rằng các xu hướng này chỉ dựa trên quan sát biểu đồ, chưa được phân tích thống kê chính thức, và chỉ có dữ liệu từ 8 quốc gia.
⚠️Lưu ý khi diễn giải
- Dữ liệu chỉ phản ánh một phần châu Âu: Chưa đến một nửa số quốc gia EU/EEA tham gia báo cáo, và phương pháp giám sát giữa các nước còn khác nhau.
- Theo dõi sau ra viện chưa đồng nhất: Vì phần lớn SSI xuất hiện sau khi ra viện, nơi nào theo dõi sau ra viện kém hơn thì tỷ lệ SSI được ghi nhận sẽ thấp hơn thực tế.
- Bối cảnh khác với Việt Nam: Dữ liệu được thu thập ở các nước thu nhập cao. Nghiên cứu GlobalSurg (Lancet Infectious Diseases, 2018) cho thấy tỷ lệ SSI sau phẫu thuật tiêu hóa ở các nước có chỉ số phát triển thấp và trung bình cao hơn đáng kể so với các nước phát triển.
📌Thông điệp lâm sàng
SSI vẫn là một trong những nhiễm khuẩn liên quan đến chăm sóc y tế thường gặp nhất. Nguy cơ thay đổi rất nhiều theo loại phẫu thuật: cao nhất ở phẫu thuật đại tràng, đặc biệt là mổ mở, và thấp hơn ở mổ nội soi.
Phẫu thuật thay khớp có tỷ lệ SSI thấp, nhưng phần lớn là nhiễm khuẩn sâu. Ngoài ra, khoảng 2/3 số ca SSI chỉ được phát hiện sau khi người bệnh đã ra viện, nên nếu chỉ theo dõi trong thời gian nằm viện sẽ bỏ sót phần lớn các trường hợp.
📚Tài liệu tham khảo
European Centre for Disease Prevention and Control. Healthcare-associated infections: surgical site infections. In: ECDC. Annual epidemiological report for 2023. Stockholm: ECDC; June 2026.






